trống lổng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hoàn toàn trống rỗng, không có gì bên trong: "trống lổng" miêu tả trạng thái một vật chứa đựng (như túi, hộp, phòng) không còn hoặc chưa có bất kỳ vật gì, mang sắc thái nhấn mạnh sự trống trải, thiếu thốn.
- Trống trải, vắng vẻ: Trong một số ngữ cảnh, từ này còn chỉ không gian rộng lớn nhưng không có người hoặc đồ vật, gây cảm giác cô quạnh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa chính):
- Sau khi trả hết nợ, túi anh ta trống lổng. (Túi của anh ta không còn một đồng nào.)
- Căn nhà cũ bị bỏ hoang, bên trong trống lổng, không một món đồ. (Ngôi nhà hoàn toàn trống rỗng, không có đồ đạc.)
Tính từ (nghĩa mở rộng):
- Cánh đồng sau mùa gặt trông trống lổng, chỉ còn lại gốc rạ. (Cánh đồng trống trải, không còn lúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trống lổng" trong thành ngữ địa phương: Thường dùng với các danh từ chỉ vật chứa như , , .
- Túi trống lổng, chẳng có đồng nào để mua cơm. (Túi hoàn toàn rỗng, không có tiền.)
- Kho hàng trống lổng sau vụ cháy. (Kho hàng không còn gì sau đám cháy.)
Biến thể và từ gần giống
Trống rỗng (tính từ): rỗng không, không có gì — đồng nghĩa nhưng ít nhấn mạnh hơn "trống lổng".
- Cái hộp trống rỗng. (Hộp không có đồ.)
Trống không (tính từ): không có vật gì, thường chỉ không gian.
- Phòng trống không, chỉ có một cái bàn. (Phòng không đồ đạc.)
Lổng (tính từ, từ cổ/địa phương): rỗng, không có gì — thường đi kèm với "trống" để tạo thành từ ghép.
- Cái chai lổng. (Cái chai rỗng.)
Từ đồng nghĩa
- Trống rỗng: hoàn toàn không có gì.
- Rỗng không: không có vật chứa bên trong.
- Trống trải: không gian rộng nhưng vắng vẻ, không có người hoặc đồ.
Thành ngữ liên quan
- Túi trống lổng: thành ngữ chỉ tình trạng nghèo khó, không có tiền.
- Anh ta đi làm về với túi trống lổng. (Anh ta không kiếm được đồng nào.)