trống lổng

trống lổng

Túi của anh ấy trống lổng sau khi mua sắm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoàn toàn trống rỗng, không bên trong: "trống lổng" miêu tả trạng thái một vật chứa đựng (như túi, hộp, phòng) không còn hoặc chưa bất kỳ vật , mang sắc thái nhấn mạnh sự trống trải, thiếu thốn.
    • Trống trải, vắng vẻ: Trong một số ngữ cảnh, từ này còn chỉ không gian rộng lớn nhưng không người hoặc đồ vật, gây cảm giác cô quạnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chính):

    • Sau khi trả hết nợ, túi anh ta trống lổng. (Túi của anh ta không còn một đồng nào.)
    • Căn nhà bị bỏ hoang, bên trong trống lổng, không một món đồ. (Ngôi nhà hoàn toàn trống rỗng, không đồ đạc.)
  • Tính từ (nghĩa mở rộng):

    • Cánh đồng sau mùa gặt trông trống lổng, chỉ còn lại gốc rạ. (Cánh đồng trống trải, không còn lúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trống lổng" trong thành ngữ địa phương: Thường dùng với các danh từ chỉ vật chứa như , , .
    • Túi trống lổng, chẳng đồng nào để mua cơm. (Túi hoàn toàn rỗng, không tiền.)
    • Kho hàng trống lổng sau vụ cháy. (Kho hàng không còn sau đám cháy.)
Biến thể từ gần giống
  • Trống rỗng (tính từ): rỗng không, không đồng nghĩa nhưng ít nhấn mạnh hơn "trống lổng".

    • Cái hộp trống rỗng. (Hộp không đồ.)
  • Trống không (tính từ): không vật , thường chỉ không gian.

    • Phòng trống không, chỉ một cái bàn. (Phòng không đồ đạc.)
  • Lổng (tính từ, từ cổ/địa phương): rỗng, không thường đi kèm với "trống" để tạo thành từ ghép.

    • Cái chai lổng. (Cái chai rỗng.)
Từ đồng nghĩa
  • Trống rỗng: hoàn toàn không .
  • Rỗng không: không vật chứa bên trong.
  • Trống trải: không gian rộng nhưng vắng vẻ, không người hoặc đồ.
Thành ngữ liên quan
  • Túi trống lổng: thành ngữ chỉ tình trạng nghèo khó, không tiền.
    • Anh ta đi làm về với túi trống lổng. (Anh ta không kiếm được đồng nào.)